Mới nhất

CAO NGUYÊN ĐẠI NGÀN : CÀ PHÊ VÀ CHÈ!

Cà phê và chè ở Tây Nguyên là một câu chuyện dài, không mở ra bằng những mốc thời gian chính xác, mà bằng cao độ của đất, màu của bazan, và những mùa đi qua mà không cần gọi tên. Trước khi có khái niệm “Tây Nguyên,” trước khi bản đồ được vẽ bằng thước thẳng và đường biên, vùng đất cao phía tây dãy Trường Sơn đã tồn tại như một không gian mở, không trung tâm, không khép kín. Ở đó là những sườn dốc nối tiếp nhau, những cao nguyên chồng lớp, những cánh rừng nhiều tầng che kín ánh mặt trời, và những cộng đồng người sống theo nhịp điệu khác hẳn đồng bằng.

Thời gian ở cao nguyên không được đo bằng niên hiệu hay triều đại. Nó được cảm nhận qua chu kỳ rẫy, qua tuổi của rừng, qua ký ức được truyền lại bằng lời kể. Con người sống sát với đất, nhưng không chiếm hữu đất theo nghĩa cố định. Đất được mở ra để canh tác rồi được trả lại cho rừng. Rừng được chặt để sống, rồi được để cho tái sinh. Trong trật tự ấy, không tồn tại những cây trồng lâu năm quy mô lớn, càng không có những loài cây đòi hỏi sự chăm sóc liên tục và kiểm soát chặt chẽ.

Cà phê và chè chưa xuất hiện, không phải vì đất không phù hợp, mà vì chúng thuộc về một thế giới khác: thế giới của thương mại đường dài, của thị trường bên ngoài, của sản lượng, của đo lường và tích lũy.

Từ cuối thế kỷ XVIII sang thế kỷ XIX, cách nhìn của châu Âu đối với Đông Nam Á bắt đầu thay đổi. Không gian này không còn chỉ được nhìn như tuyến hàng hải, mà như một vùng nội địa có thể tiếp cận, khai thác và tổ chức lại. Những cao nguyên từng bị xem là khoảng trống trên bản đồ dần được các đoàn thám hiểm, truyền giáo, quân sự và khoa học đặt chân đến. Trong các ghi chép đầu tiên, cao nguyên trung phần hiện lên với khí hậu mát mẻ, đất đỏ bazan, lượng mưa theo mùa và tiềm năng trồng các cây công nghiệp.

Cách nhìn này không phải ngẫu nhiên. Cùng thời kỳ đó, cà phê đang mở rộng trên phạm vi toàn cầu, từ châu Phi sang Mỹ Latinh, từ bán đảo Ả Rập sang châu Âu. Nhu cầu tiêu thụ tăng nhanh, kéo theo nhu cầu tìm kiếm những vùng trồng mới có điều kiện tương đồng. Tây Nguyên, với độ cao từ vài trăm đến hơn một nghìn mét, nhiệt độ ôn hòa và chu kỳ mưa – khô rõ rệt, dần được đặt cạnh những vùng như Ethiopia, cao nguyên Brazil hay Trung Mỹ trong tư duy khí hậu học và nông học.

Cà phê không đến Tây Nguyên trong một thời điểm duy nhất. Nó đến từng bước, thông qua những thử nghiệm nhỏ, những vườn mẫu rải rác, những hạt giống được mang theo trong hành lý của các nhà truyền giáo và viên chức thực dân. Những giống đầu tiên là Arabica, được trồng ở những nơi mát hơn như Kon Tum, Pleiku, Lang Biang. Arabica cho hương vị tinh tế nhưng nhạy cảm với sâu bệnh và thời tiết. Nhiều khu trồng thử thất bại, bị bỏ hoang và dần bị rừng phủ lại.

Sau đó, Robusta được đưa vào. Đây là giống cà phê có nguồn gốc từ Trung Phi, khỏe hơn, chịu nhiệt tốt hơn và cho năng suất ổn định. Robusta thích nghi với đất bazan Tây Nguyên một cách rõ rệt. Rễ bám sâu, tán chịu nắng, chu kỳ sinh trưởng phù hợp với mùa mưa – mùa khô. Khi Robusta chứng minh được khả năng tồn tại và sinh lợi, cà phê bắt đầu mở rộng. Ban đầu là những đồn điền rải rác, sau đó là những vùng trồng tập trung. Rừng bị hạ xuống từng mảng, đất đỏ lộ ra dưới nắng, chờ được phủ bởi một loài cây mới.

Cà phê không chỉ làm thay đổi cảnh quan, mà làm thay đổi nhịp thời gian. Một cây cà phê cần nhiều năm mới cho quả ổn định. Điều đó đòi hỏi sự định cư lâu dài, sự chăm sóc liên tục và một tầm nhìn vượt qua từng mùa vụ ngắn. Đây là một khác biệt căn bản so với canh tác luân khoảnh truyền thống.

Những mùa cà phê đầu tiên diễn ra lặng lẽ. Người ta học cách phơi hạt dưới nắng cao nguyên, học cách rang, học cách vận chuyển cà phê qua những con đường đất đỏ trơn trượt trong mùa mưa. Cà phê được đưa xuống đồng bằng, ra cảng, rồi đi xa. Ở nơi tiêu thụ, hiếm ai biết đến sương sớm, những cơn mưa bất chợt hay những đêm lạnh trên cao nguyên. Cà phê được uống như một sản phẩm hoàn chỉnh, tách rời khỏi không gian sinh ra nó.

Ở Tây Nguyên, cà phê dần trở thành một phần của đời sống. Không phải trong nghi lễ hay huyền thoại, mà trong lao động hàng ngày. Những mùa cà phê nối tiếp nhau, tạo ra một chu kỳ mới, song song với những chu kỳ cũ đang mờ dần.

Chè đến Tây Nguyên muộn hơn và chọn lọc hơn. Nó cần độ cao lớn, khí hậu mát quanh năm và sương mù thường xuyên. Những vùng như Cầu Đất, Di Linh, Bảo Lộc đáp ứng được những điều kiện này. Chè được trồng theo một logic khác. Nếu cà phê có thể chịu được gián đoạn, thì chè đòi hỏi sự đều đặn. Búp phải được hái đúng thời điểm, cây phải được tỉa thường xuyên, đất phải được giữ ổn định. Chè không thích rừng tái sinh, không thích sự hoang dã. Nó cần một cảnh quan được duy trì liên tục.

Những đồi chè vì thế mang một vẻ khác hẳn rừng. Chúng trải ra đều đặn, tạo cảm giác trật tự và tĩnh lặng. Sương mù buổi sáng phủ lên những luống chè, làm mờ ranh giới giữa đất và trời. Chè không mở rộng nhanh như cà phê, nhưng bám rễ sâu và bền bỉ, tạo ra những không gian ổn định, nơi thời gian trôi chậm hơn.

Sang thế kỷ XX, cao nguyên trải qua nhiều biến động. Nhưng cà phê và chè vẫn ở đó. Chúng tồn tại qua những thay đổi về quản lý, thị trường và tổ chức xã hội. Những vườn cà phê cũ được mở rộng hoặc thay thế. Những đồi chè được duy trì và tái canh. Cà phê trở thành cây trồng chi phối nhiều vùng rộng lớn, định hình kinh tế và cảnh quan. Chè giữ vai trò nhỏ hơn nhưng ổn định. Qua thời gian, cả hai không còn hoàn toàn xa lạ. Dù không phải cây bản địa, chúng đã trở thành một phần của lịch sử Tây Nguyên hiện đại.

Nhìn từ trên cao, Tây Nguyên ngày nay hiện ra với những mảng xanh khác nhau: rừng còn sót lại, những vùng cà phê trải dài, những đồi chè mềm mại. Mỗi mảng xanh ấy là kết quả của những lựa chọn trong quá khứ, của khí hậu, của đất và của con người. Cà phê và chè không kể câu chuyện bằng lời, mà bằng sự hiện diện bền bỉ của chúng qua mùa này sang mùa khác.

Giữa những mảng xanh ấy, dã quỳ xuất hiện rực rỡ mỗi mùa khô. Giữa đất đỏ và những thân cà phê xám bạc, những dải hoa vàng trải dài theo sườn đồi, ven đường, bìa rừng. Dã quỳ tạo cảm giác như đã thuộc về cao nguyên từ rất lâu. Nhưng cũng như cà phê và chè, nó không phải cây bản địa.

Dã quỳ có nguồn gốc từ Trung Mỹ và Caribe. Nó được đưa vào cao nguyên trong bối cảnh các đồn điền cà phê và chè hình thành, khi đất bazan bắt đầu suy giảm hữu cơ sau nhiều chu kỳ canh tác. Phân hóa học khi ấy hiếm và khó vận chuyển. Các nhà nông học tìm đến phân xanh, và dã quỳ, với khả năng sinh trưởng nhanh, thân lá mềm, hàm lượng dinh dưỡng cao, trở thành lựa chọn phù hợp. Nó được trồng xen, trồng viền, trồng tạm thời để che phủ đất và cải tạo sinh học.

Khác với cà phê và chè, dã quỳ không xuất hiện trong các báo cáo sản lượng. Nó không được đo đếm, không xuất khẩu, không gắn với thị trường. Vai trò của nó âm thầm. Khi cà phê còn nhỏ, dã quỳ che nắng và giảm xói mòn. Khi cần, nó bị chặt và vùi xuống đất. Hạt của nó phát tán theo gió, nước, bánh xe, gia súc, lan ra khỏi ranh giới đồn điền, phủ kín những khoảng đất trống.

Theo thời gian, dã quỳ trở thành dấu hiệu của những vùng chuyển tiếp: nơi rừng đã mất nhưng cây trồng chính chưa trở lại; nơi đất đang nghỉ; nơi con người đi qua rồi rời đi. Vào mùa khô, khi nhiều loài cây trút lá, dã quỳ trổ hoa. Hoa vàng ấy không thuộc về rừng nguyên sinh, cũng không thuộc về cây công nghiệp. Đó là màu của một loài ngoại lai đã thích nghi hoàn toàn.

Nếu cà phê gắn với thị trường, chè gắn với kỷ luật canh tác, thì dã quỳ gắn với sự thích nghi sinh thái. Nó không được chọn vì đẹp, mà vì hữu dụng. Khi chức năng ban đầu không còn được nhắc đến, nó vẫn ở lại, như một lớp trầm tích sinh học.

Cùng lúc đó, xã hội miền cao cũng trải qua một chuyển đổi sâu sắc. Trước khi được gọi là “dân nghèo” hay “vùng khó khăn,” người miền cao đã sống trong một trật tự khác. Đó không phải trật tự của tích lũy, mà của đủ dùng. Không phải trật tự của sản lượng, mà của khả năng sống cùng rừng. Đất không là tài sản cố định, mà là không gian luân chuyển. Rừng là nguồn sống chính, cung cấp lương thực, vật liệu, thuốc men và không gian thiêng.

Trong thế giới ấy, khái niệm nghèo theo nghĩa hiện đại không tồn tại. Có thể có đói tạm thời, mất mùa theo chu kỳ, nhưng không có thân phận nghèo cố định. Sự an toàn nằm ở việc rừng còn đó. Khi rừng thu hẹp, khi đất bị đo đạc và cố định, chu kỳ luân khoảnh bị gián đoạn. Định canh định cư trở thành bắt buộc. Người miền cao bước vào hệ thống cây công nghiệp, phụ thuộc vào đất cố định, vốn đầu tư và thị trường.

Cái nghèo, theo nghĩa hiện đại, xuất hiện trong chính giai đoạn này. Khi rừng không còn là nơi dựa vào lúc thất bại. Khi đất bạc màu. Khi giá cả biến động. Không phải vì cha ông họ nghèo, mà vì một hệ thống sống từng tự cân bằng đã bị thay thế.

Từ hiện tại nhìn ngược về quá khứ, sự nghèo hôm nay dễ tạo ra ảo tưởng rằng quá khứ cũng nghèo. Nhưng đó là kết luận của một thước đo không thuộc về thế giới cũ. Lịch sử của cao nguyên cần được đọc chậm hơn, gắn với rừng, với đất và với sự chuyển đổi dài lâu của con người và cây trồng.

Và cao nguyên, với đất đỏ, gió và sương, vẫn ở đó, lặng lẽ chứa đựng tất cả.

Người con Phi Yàng 

Về Biên tập viên

Hãy kiểm tra thêm

TÍNH LIÊN TỤC DÂN TỘC Ở CÁC TỘC NGƯỜI MÔN-KHMER VÙNG NÚI PHÍA NAM VIỆT NAM

Dưới đây là bản dịch toàn bộ nội dung tài liệu từ Cahiers du Monde …

Ý nghĩa của núi trong văn hóa và tín ngưỡng: Từ Kinh Thánh, văn hóa Kòn Cau đến các tộc người trên thế giới

Núi, từ lâu, đã vượt ra khỏi ý nghĩa địa lý đơn thuần để trở …

Hiểu về văn hóa cổ truyền như thế nào ?

Văn hóa cổ truyền là biểu hiện sống động của bản sắc con người, được …